Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
government minister


noun
a person appointed to a high office in the government
- Minister of Finance
Syn:
minister
Derivationally related forms:
ministerial (for: minister)
Hypernyms:
executive, executive director
Hyponyms:
cabinet minister, finance minister, minister of finance, foreign minister, secretary of state
Instance Hyponyms:
Haman, Yamani, Ahmed Zoki Yamani


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.